Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “演化”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
演化yǎn huà

演化: tiến hóa; sự tiến hóa

Cụm từ
演化支yǎn huà zhī

演化支: nhánh tiến hóa (sinh học)

Cụm từ
天体演化学tiān tǐ yǎn huà xué

天体演化学: vũ trụ luận

Cụm từ