Kết quả cho “演习”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập; tập luyện; thao diễn
diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh