Kết quả tra từ “漏洞百出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漏洞百出lòu dòng bǎi chū
漏洞百出: (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)