Kết quả tra từ “漏洞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漏洞lòu dòng
漏洞: rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở
漏洞百出lòu dòng bǎi chū
漏洞百出: (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)
零日漏洞líng rì lòu dòng
零日漏洞: lỗ hổng zero-day (máy tính)