Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漏洞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
漏洞lòu dòng

漏洞: rò rỉ; lỗ hổng; kẽ hở

Cụm từ
漏洞百出lòu dòng bǎi chū

漏洞百出: (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)

Thành ngữ
零日漏洞líng rì lòu dòng

零日漏洞: lỗ hổng zero-day (máy tính)

Cụm từ