Kết quả tra từ “漏油”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漏油lòu yóu
漏油: tràn dầu; rò rỉ dầu; (nghĩa bóng) boo! (trái nghĩa với 加油[jia1 you2])