Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏油

lòu yóu

漏油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏油 trong tiếng Việt

tràn dầu; rò rỉ dầu; (nghĩa bóng) boo! (trái nghĩa với 加油[jia1 you2])

Tra từ liên quan