漏油 lòu yóu 漏油 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漏油 trong tiếng Việt tràn dầu; rò rỉ dầu; (nghĩa bóng) boo! (trái nghĩa với 加油[jia1 you2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan