Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漆树”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
漆树qī shù

漆树: cây sơn (Rhus vernicifera)

Cụm từ
漆树科qī shù kē

漆树科: họ Anacardiaceae, họ thực vật bao gồm cây sơn (Rhus vernicifera) 漆樹|漆树[qi1 shu4]

Cụm từ