Kết quả tra từ “漆器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漆器qī qì
漆器: đồ sơn mài
脱胎漆器tuō tāi qī qì
脱胎漆器: đồ sơn mài không xương