Kết quả tra từ “漂移”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漂移piāo yí
漂移: trôi dạt
大陆漂移dà lù piāo yí
大陆漂移: sự trôi dạt lục địa