Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “漂白”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
漂白piǎo bái

漂白: tẩy trắng; làm trắng

Cụm từ
漂白水piǎo bái shuǐ

漂白水: nước tẩy trắng

Cụm từ
漂白剂piǎo bái jì

漂白剂: chất tẩy trắng

Cụm từ