漂白 piǎo bái 漂白 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漂白 trong tiếng Việt tẩy trắnglàm trắng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan