Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漂白

piǎo bái

漂白 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漂白 trong tiếng Việt

  1. tẩy trắng
  2. làm trắng
Tra từ liên quan