Kết quả tra từ “滴石”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滴石dī shí
滴石: nhũ đá (địa chất); thạch nhũ và măng đá
水滴石穿shuǐ dī shí chuān
水滴石穿: nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì liên tục sẽ dẫn đến thành công; Bạn có thể đạt được mục tiêu nếu cố gắng không từ bỏ.; Nỗ lực kiên trì…