Kết quả tra từ “滴漏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滴漏dī lòu
滴漏: đồng hồ nước; nhỏ giọt
滴漏计时器dī lòu jì shí qì
滴漏计时器: đồng hồ cát; đồng hồ nước