Kết quả tra từ “滴溜溜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滴溜溜dī liū liū
滴溜溜: quay tít; quay vòng vòng; tròn và mập (ví dụ: trái cây)