Kết quả tra từ “滴注”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滴注dī zhù
滴注: nhỏ vào; truyền dịch; thấm; cho ăn nhỏ giọt; nghĩa bóng: truyền đạt dần