Kết quả tra từ “滴水不漏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滴水不漏dī shuǐ bù lòu
滴水不漏: nghĩa đen: một giọt nước cũng không rò rỉ; kín nước; nghiêm ngặt (lập luận)