Kết quả tra từ “滤饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滤饼lǜ bǐng
滤饼: chất lọc; cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc; bùn từ việc lọc đường mía