Kết quả tra từ “满门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满门mǎn mén
满门: toàn bộ gia đình
满门抄斩mǎn mén chāo zhǎn
满门抄斩: xử tử cả gia đình và tịch thu tài sản