Kết quả tra từ “满腹牢骚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满腹牢骚mǎn fù láo sāo
满腹牢骚: nghĩa đen: bụng đầy oán trách (thành ngữ); bất mãn; luôn rên rỉ và phàn nàn