Kết quả tra từ “满拧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满拧mǎn nǐng
满拧: hoàn toàn không nhất quán; hoàn toàn mâu thuẫn