Kết quả tra từ “满打满算”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满打满算mǎn dǎ mǎn suàn
满打满算: tính hết mọi thứ (thành ngữ); khi mọi thứ đã xong xuôi