Kết quả tra từ “满堂灌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满堂灌mǎn táng guàn
满堂灌: nhồi nhét (như một phương pháp dạy học); học vẹt