Kết quả tra từ “满嘴跑火车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
满嘴跑火车mǎn zuǐ pǎo huǒ chē
满嘴跑火车: (thành ngữ) nói năng lưu loát; nói quá