Kết quả tra từ “滞胀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滞胀zhì zhàng
滞胀: lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)