Kết quả tra từ “滚轮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚轮gǔn lún
滚轮: con lăn; nút xoay; bánh xe cuộn (chuột máy tính); trống (xe lu)