Kết quả tra từ “滚筒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚筒gǔn tǒng
滚筒: con lăn; xylanh (bộ phận máy); trống
滚筒刷gǔn tǒng shuā
滚筒刷: con lăn sơn