Kết quả tra từ “滚动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚动gǔn dòng
滚动: lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính); mở rộng dần dần (kinh tế); ầm ầm (sấm)
滚动条gǔn dòng tiáo
滚动条: thanh cuộn (máy tính)