Kết quả tra từ “滚刀肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚刀肉gǔn dāo ròu
滚刀肉: người gây phiền phức; kẻ gây rối; đồ phiền toái