Kết quả tra từ “滚刀块”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滚刀块gǔn dāo kuài
滚刀块: miếng cắt được tạo bằng cách cắt xéo liên tục và xoay rau sau mỗi lần cắt