Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “滚刀块”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
滚刀块
gǔn dāo kuài

miếng cắt được tạo bằng cách cắt xéo liên tục và xoay rau sau mỗi lần cắt

Cụm từ