Kết quả tra từ “滔滔不绝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滔滔不绝tāo tāo bù jué
滔滔不绝: (thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng