Kết quả cho “滑行”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trượt; lướt; lướt đi; (máy bay) chạy trên mặt đất
đường lăn (tại sân bay)
xe trượt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trượt; lướt; lướt đi; (máy bay) chạy trên mặt đất
đường lăn (tại sân bay)
xe trượt