Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滑行”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滑行huá xíng

滑行: trượt; lướt; lướt đi; (máy bay) chạy trên mặt đất

Cụm từ
滑行道huá xíng dào

滑行道: đường lăn (tại sân bay)

Cụm từ
单脚滑行车dān jiǎo huá xíng chē

单脚滑行车: xe trượt

Cụm từ