Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑行

huá xíng

滑行 là gì?

滑行 [huá xíng] có nghĩa là trượt; lướt; lướt đi; (máy bay) chạy trên mặt đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑行 trong tiếng Việt

  1. trượt
  2. lướt
  3. lướt đi
  4. (máy bay) chạy trên mặt đất

Cách đọc và ghi nhớ 滑行

滑行 được đọc là huá xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trượt; lướt; lướt đi; (máy bay) chạy trên mặt đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan