Kết quả tra từ “滑头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑头huá tóu
滑头: xảo quyệt; lém lỉnh; người ranh mãnh
耍滑头shuǎ huá tóu
耍滑头: xem 耍滑[shua3 hua2]