Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滑头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
滑头huá tóu

滑头: xảo quyệt; lém lỉnh; người ranh mãnh

Cụm từ
耍滑头shuǎ huá tóu

耍滑头: xem 耍滑[shua3 hua2]

Cụm từ