Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑头滑頭

huá tóu

滑头 là gì?

滑头 [huá tóu] có nghĩa là xảo quyệt; lém lỉnh; người ranh mãnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑头 trong tiếng Việt

  1. xảo quyệt
  2. lém lỉnh
  3. người ranh mãnh

Cách đọc và ghi nhớ 滑头

滑头 được đọc là huá tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xảo quyệt; lém lỉnh; người ranh mãnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan