Kết quả tra từ “滑动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滑动huá dòng
滑动: trượt; chuyển động trượt
走向滑动断层zǒu xiàng huá dòng duàn céng
走向滑动断层: đứt gãy trượt ngang (địa chất); đường đứt gãy nơi hai bên trượt ngang qua nhau