Kết quả tra từ “滋长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滋长zī zhǎng
滋长: phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển