Kết quả tra từ “滋补”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滋补zī bǔ
滋补: bổ dưỡng; dinh dưỡng
滋补品zī bǔ pǐn
滋补品: thuốc bổ; chất bổ