Kết quả tra từ “滋润”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滋润zī rùn
滋润: ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm; cung cấp độ ẩm; khá giả
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滋润: ẩm ướt; ẩm; to làm ẩm; cung cấp độ ẩm; khá giả