Kết quả tra từ “滋事”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
滋事zī shì
滋事: gây rối; kích động tranh chấp
酗酒滋事xù jiǔ zī shì
酗酒滋事: đánh nhau khi say; rượu vào gây sự
寻衅滋事罪xún xìn zī shì zuì
寻衅滋事罪: hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)