Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “溢出”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
溢出
yì chū

tràn; tràn ra; (tin học) tràn

Cụm từ
溢出效应
yì chū xiào yìng

hiệu ứng lan toả

Cụm từ