Kết quả tra từ “溢出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溢出yì chū
溢出: tràn; tràn ra; (tin học) tràn
溢出效应yì chū xiào yìng
溢出效应: hiệu ứng lan toả