Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溢出

yì chū

溢出 là gì?

溢出 [yì chū] có nghĩa là tràn; tràn ra; (tin học) tràn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溢出 trong tiếng Việt

  1. tràn
  2. tràn ra
  3. (tin học) tràn

Cách đọc và ghi nhớ 溢出

溢出 được đọc là yì chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràn; tràn ra; (tin học) tràn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan