溢出 là gì?
溢出 [yì chū] có nghĩa là tràn; tràn ra; (tin học) tràn.
Nghĩa của từ 溢出 trong tiếng Việt
- tràn
- tràn ra
- (tin học) tràn
Cách đọc và ghi nhớ 溢出
溢出 được đọc là yì chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràn; tràn ra; (tin học) tràn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .