Kết quả tra từ “溜边儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溜边儿liū biān r
溜边儿: giữ mép (đường, sông v.v.); (bóng) tránh rắc rối; tránh liên lụy