Kết quả tra từ “溜肩膀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溜肩膀liū jiān bǎng
溜肩膀: vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm