Kết quả tra từ “溜圆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溜圆liū yuán
溜圆: tròn trịa hoàn hảo
滚瓜溜圆gǔn guā liū yuán
滚瓜溜圆: (động vật) tròn và mập
滴溜圆dī liū yuán
滴溜圆: tròn xoe