Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “溜圆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
溜圆liū yuán

溜圆: tròn trịa hoàn hảo

Cụm từ
滚瓜溜圆gǔn guā liū yuán

滚瓜溜圆: (động vật) tròn và mập

Cụm từ
滴溜圆dī liū yuán

滴溜圆: tròn xoe

Cụm từ