Kết quả tra từ “溜冰鞋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
溜冰鞋liū bīng xié
溜冰鞋: giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin