Kết quả tra từ “源码”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
源码yuán mǎ
源码: mã nguồn (tin học)
开放源码软件kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn
开放源码软件: phần mềm mã nguồn mở (OSS)
开放源码kāi fàng yuán mǎ
开放源码: mã nguồn mở (tin học)