Kết quả tra từ “源源本本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
源源本本yuán yuán běn běn
源源本本: biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]