Kết quả tra từ “源源不断”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
源源不断yuán yuán bù duàn
源源不断: dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt