Kết quả tra từ “源代码”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
源代码yuán dài mǎ
源代码: mã nguồn (tin học)
开放源代码kāi fàng yuán dài mǎ
开放源代码: xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]