Kết quả tra từ “源于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
源于yuán yú
源于: có nguồn gốc từ
来源于lái yuán yú
来源于: bắt nguồn từ